Tiếng Negeri Sembilan, Malaysia Thời tiết
- Tiếng Negeri Sembilan, Malaysia Thời tiết
- Điều kiện hiện tại
- Dự báo thời tiết
- Trung bình và cực trị
- Dữ liệu của ngày hôm qua
- Nhiệt độ và khả năng có mưa tại Tiếng Negeri Sembilan trong 12 giờ tới
- Nhiệt độ và khả năng có mưa ở Tiếng Negeri Sembilan trong những ngày tới
- Lượng mưa ở Tiếng Negeri Sembilan trong những ngày tới
- Tiếng Negeri Sembilan Tóm tắt thời tiết
- Thời tiết trung bình theo tháng
- thời tiết của Tiếng Negeri Sembilan
- Câu hỏi thường gặp
- Bình luận
Điều kiện hiện tại
Tình trạng: Có Mây
Áp lực: 1005 hPa
Feel like: 29 °C
Nhiệt độ: 24°C
Đám mây: 91%
Độ ẩm: 92%
Gió: WNW - 3 km/h
khả năng hiển thị: 5,34 km
Mức trung bình và mức cực trị trong 30 ngày
- Cao trung bình 29,27°C
- Trung bình thấp 22,5°C
- Ngày nóng nhất 33°C (05 June 2026)
- Ngày lạnh nhất 0°C (03 July 2026)
- Độ ẩm trung bình 80,9%
- Những ngày có mưa 30 ngày
- Lượng mưa cao nhất 58 mm (19 June 2026)
Dữ liệu của ngày hôm qua
- Tối đa: 28°C
- tối thiểu: 22°C
- Tổng lượng mưa: 10 mm
Nhiệt độ và khả năng có mưa tại Tiếng Negeri Sembilan trong 12 giờ tới
Nhiệt độ và khả năng có mưa ở Tiếng Negeri Sembilan trong những ngày tới
Lượng mưa ở Tiếng Negeri Sembilan trong những ngày tới
Tiếng Negeri Sembilan Climate Summary
Tiếng Negeri Sembilan có đặc điểm None (phân loại Köppen: Af), với nhiệt độ trung bình hàng năm là 28.21°C (82.78°F), xấp xỉ -0.07% thấp hơn mức trung bình quốc gia ở Malaysia.Hàng năm, thành phố có lượng mưa khoảng 118.3 milimét (4.66 inch), trải đều trong 234.36 ngày mưa, chiếm 64.21% thời gian trong năm.
| Kinh độ | 2,7258058 |
| Vĩ độ | 101,9423782 |
| Nhiệt độ cao hàng năm | 31,13ºC (88,03ºF) |
| Nhiệt độ thấp hàng năm | 23,72ºC (74,7ºF) |
| Tháng nóng nhất | Tháng hai 31,6ºC (88,88ºF) |
| Tháng lạnh nhất | Tháng bảy 23,88ºC (74,98ºF) |
| Lượng mưa hàng năm | 118,3mm (4,66in) |
| Những ngày có mưa | 234,36 ngày (64,21%) |
| Tháng khô nhất | Tháng tám (75,08%) |
| Tháng ẩm ướt nhất | Tháng tư (80,03%) |
Thời tiết trung bình theo tháng
| Tháng | Cao/Thấp (°C) | Cơn mưa |
|---|---|---|
| Tháng một | 30,48° / 22,93° | 18,27 ngày |
| Tháng hai | 31,6° / 22,86° | 17,18 ngày |
| Tháng ba | 32,01° / 23,53° | 23,82 ngày |
| Tháng tư | 31,74° / 24,18° | 25,0 ngày |
| Tháng năm | 31,6° / 24,46° | 23,0 ngày |
| Tháng sáu | 31,36° / 24,07° | 16,82 ngày |
| Tháng bảy | 30,99° / 23,88° | 14,73 ngày |
| Tháng tám | 31,23° / 24,03° | 17,45 ngày |
| Tháng chín | 31,04° / 23,75° | 15,91 ngày |
| tháng mười | 31,23° / 23,88° | 18,55 ngày |
| Tháng mười một | 30,31° / 23,75° | 24,27 ngày |
| Tháng mười hai | 29,97° / 23,31° | 19,36 ngày |
thời tiết của Tiếng Negeri Sembilan
Câu hỏi thường gặp
1. Tháng nóng nhất ở Tiếng Negeri Sembilan là gì?
Tháng hai có nhiệt độ trung bình hàng tháng cao nhất (trung bình hàng ngày là 31.6°C) và Tháng bảy là nhiệt độ mát nhất (trung bình hàng ngày là 23.88°C).
2. Hôm nay tôi nên mặc gì trong Tiếng Negeri Sembilan?
Vì thời tiết hôm nay rất nóng ở Tiếng Negeri Sembilan, với nhiệt độ cao trên 29°C (84.2°F), hãy cân nhắc đeo:
- Sandal hở mũi hoặc giày thể thao nhẹ
- Kem chống nắng giúp bảo vệ da
- Kính mát chống tia UV
- Tất mỏng, thấm ẩm
Nhiệt độ
Chất lượng không khí
Chất lượng không khí đạt yêu cầu, ô nhiễm tối thiểu, rủi ro thấp
- CO2 473
- CO 355
- NH3 0
- NO2 14
- O3 49
- PM10 7
- PM25 7
- SO2 9
- CH4 1453